Bản dịch của từ Dandelion trong tiếng Việt
Dandelion

Dandelion (Noun)
Một loại cỏ dại thuộc họ cúc, mọc phổ biến, có cụm lá hình hoa hồng (rosette), hoa màu vàng tươi và sau đó tạo thành hình cầu gồm nhiều hạt có lông mịn để bay theo gió (bồ công anh).
A widely distributed weed of the daisy family with a rosette of leaves and large bright yellow flowers followed by globular heads of seeds with downy tufts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Dandelion, hay còn gọi là bồ công anh, là một loài thực vật thuộc chi Taraxacum. Nó nổi bật với hoa màu vàng và quả bình thường hình cầu chứa nhiều hạt. Dandelion thường được sử dụng trong y học cổ truyền và làm thực phẩm. Trong tiếng Anh, từ "dandelion" được sử dụng nhất quán cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa địa phương.
Dandelion, hay còn gọi là bồ công anh, là một loài thực vật thuộc chi Taraxacum. Nó nổi bật với hoa màu vàng và quả bình thường hình cầu chứa nhiều hạt. Dandelion thường được sử dụng trong y học cổ truyền và làm thực phẩm. Trong tiếng Anh, từ "dandelion" được sử dụng nhất quán cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa địa phương.
