Bản dịch của từ Dandelion trong tiếng Việt

Dandelion

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dandelion (Noun)

dˈændəlaɪn
dˈændlaɪn
01

Một loại cỏ dại thuộc họ cúc, mọc phổ biến, có cụm lá hình hoa hồng (rosette), hoa màu vàng tươi và sau đó tạo thành hình cầu gồm nhiều hạt có lông mịn để bay theo gió (bồ công anh).

A widely distributed weed of the daisy family with a rosette of leaves and large bright yellow flowers followed by globular heads of seeds with downy tufts.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh