Bản dịch của từ Globular trong tiếng Việt

Globular

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Globular(Adjective)

glˈɑbjələɹ
glˈɑbjəlɚ
01

Có hình dạng giống quả cầu hoặc hình cầu; tròn như quả bóng hoặc quả cầu.

Globeshaped spherical.

球形的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có dạng gồm nhiều giọt nhỏ hoặc các hạt tròn; hình cầu/giống hình cầu (nhỏ). Thường dùng để mô tả cấu trúc gồm các thể nhỏ hình giọt hoặc hình cầu.

Composed of globules.

由小球体组成的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ