Bản dịch của từ Globular trong tiếng Việt
Globular

Globular (Adjective)
Có hình dạng giống quả cầu hoặc hình cầu; tròn như quả bóng hoặc quả cầu.
Globeshaped spherical.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có dạng gồm nhiều giọt nhỏ hoặc các hạt tròn; hình cầu/giống hình cầu (nhỏ). Thường dùng để mô tả cấu trúc gồm các thể nhỏ hình giọt hoặc hình cầu.
Composed of globules.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "globular" được định nghĩa là hình dạng giống như quả cầu hoặc hình cầu, thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như vật lý, hóa học và thiên văn học để mô tả các đối tượng có hình dáng tròn đồng đều. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Cách phát âm và cách viết không có sự khác biệt đáng kể, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "globular" có thể ám chỉ đến cấu trúc phân tử hoặc hình dạng thiên thể, phản ánh tính chất đối xứng và sự ổn định.
Họ từ
Từ "globular" được định nghĩa là hình dạng giống như quả cầu hoặc hình cầu, thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như vật lý, hóa học và thiên văn học để mô tả các đối tượng có hình dáng tròn đồng đều. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Cách phát âm và cách viết không có sự khác biệt đáng kể, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "globular" có thể ám chỉ đến cấu trúc phân tử hoặc hình dạng thiên thể, phản ánh tính chất đối xứng và sự ổn định.
