Bản dịch của từ Armpit trong tiếng Việt

Armpit

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Armpit (Noun)

ˈɑɹmpˌɪt
ˈɑɹmpˌɪt
01

Khoảng lõm dưới cánh tay, ở gần vai — chỗ da và mô nằm giữa thân mình và cánh tay khi tay gập lại.

A hollow under the arm at the shoulder.

armpit là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh