Anh - Việt
armpit
Noun
armpit (Noun)
/ˈɑɹmpˌɪt/
/ˈɑɹmpˌɪt/
AI
Ví dụ
Cô ấy cảm thấy không thoải mái khi có ai đó chạm vào nách của cô ấy.She felt uncomfortable when someone touched her armpit.
Anh ấy giơ tay lên, để lộ nách ướt của mình trong cuộc họp.He raised his arm, revealing his sweaty armpit during the meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của armpit (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
armpit | armpits |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "armpit" trong tiếng Anh chỉ vùng dưới cánh tay, nơi mà cánh tay gặp thân người. Đây là một thuật ngữ phổ biến, có mặt trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "axilla" cũng được sử dụng, đặc biệt trong ngữ cảnh y tế. Về mặt phát âm, "armpit" có âm tiết đơn giản, dễ nhận biết, còn "axilla" thường mang âm thanh tinh vi hơn. Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực liên quan đến sức khỏe và chăm sóc cơ thể.
