digging
digging (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một nơi hoặc khu vực nơi người ta đào quặng hoặc khoáng sản (như vàng). Từ này thường chỉ các mỏ đào, khu vực khai thác nơi tìm thấy vàng ở những nơi như California hay Úc.
Một nơi hoặc khu vực nơi người ta đào quặng hoặc khoáng sản (như vàng). Từ này thường chỉ các mỏ đào, khu vực khai thác nơi tìm thấy vàng ở những nơi như California hay Úc.
A place where ore is dug, especially certain localities in California, Australia, etc. where gold is obtained.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · (từ cổ, nói thông tục, thường dạng số nhiều) Vùng miền; địa phương, khu vực nơi một người sinh sống hoặc một vùng đất cụ thể.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Digging" là một danh từ và động từ, chỉ hành động khoan, xới đất hoặc vật thể nhằm mục đích khám phá, tìm kiếm hoặc chuẩn bị cho việc xây dựng. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ có sự tương đồng về nghĩa, tuy nhiên, "digging" có thể mang các sắc thái khác nhau trong các ngữ cảnh cụ thể. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khảo cổ học, nông nghiệp và xây dựng, trong khi tiếng Anh Mỹ thường chỉ sự khám phá thông tin hoặc tài liệu. Cả hai biến thể đều phát âm tương tự, nhưng vùng miền khác nhau có thể ảnh hưởng đến ngữ điệu.