california
NounNoun Countable
california (Noun)
/kæləfˈɔɹnjə/
/kæləfˈɑɹnjə/
AI
Ví dụ
California có nhiều nền văn hóa và cộng đồng phong phú làm phong phú đời sống xã hội.California has diverse cultures and communities that enrich social life.
California không thiếu cơ hội cho sự tham gia và kết nối xã hội.California does not lack opportunities for social engagement and networking.
california (Noun Countable)
/kæləfˈɔɹnjə/
/kæləfˈɑɹnjə/
AI
Ví dụ
Nhiều căn California có vườn đẹp và hiên rộng để thư giãn.Many Californias have beautiful gardens and spacious porches for relaxation.
Không phải tất cả các ngôi nhà trong khu phố đều là California với mái thấp.Not all houses in the neighborhood are Californias with low-pitched roofs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
California là một tiểu bang lớn nằm ở bờ tây Hoa Kỳ, nổi bật với nền kinh tế phát triển mạnh mẽ và đa dạng văn hóa. Từ “California” xuất phát từ tiếng Tây Ban Nha, mang nghĩa “đất nơi có mật ngọt”. Phiên bản tiếng Anh của từ này đồng nhất ở cả Mỹ và Anh, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Ở Mỹ, “California” được phát âm nhanh và nhẹ nhàng hơn, trong khi ở Anh có thể nhấn mạnh hơn vào âm tiết thứ hai. Tiểu bang này cũng nổi bật với các địa điểm như Los Angeles, San Francisco và công viên quốc gia Yosemite.