Bản dịch của từ California trong tiếng Việt

California

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

California(Noun)

kæləfˈɔɹnjə
kæləfˈɑɹnjə
01

Một tiểu bang ở phía tây nước Mỹ, nằm ven bờ Thái Bình Dương (nổi tiếng với các thành phố như Los Angeles, San Francisco và nền văn hóa đa dạng).

A state in the western US on the coast of the Pacific Ocean.

美国西部的一个州,位于太平洋沿岸。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

California(Noun Countable)

kæləfˈɔɹnjə
kæləfˈɑɹnjə
01

Một kiểu nhà bungalow (nhà một tầng hoặc nhà thấp) có mái dốc nhẹ, thường mang phong cách kiến trúc California với mái thấp, dáng rộng và thiết kế hướng mở.

A type of bungalow characterized by a lowpitched roof.

加州式平房,屋顶低而宽敞。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh