ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bungalow
Một ngôi nhà một tầng thường có một hiên rộng ở phía trước.
A onestory house often with a broad front porch
Một ngôi nhà được xây dựng theo phong cách đặc trưng bởi thiết kế một tầng rộng rãi, thấp.
A house built in a style characterized by low broad onestory construction
Một ngôi nhà nhỏ hoặc cottage thường nằm ở vùng nông thôn hoặc ngoại ô.
A small house or cottage typically in a rural or suburban area