Bản dịch của từ Pacific trong tiếng Việt

Pacific

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pacific(Adjective)

pˈæsɪfˌɪk
pəˈsɪfɪk
01

Yên bình và yên tĩnh

Peaceful and tranquil

平静祥和

Ví dụ
02

Liên quan đến Đại Tây Dương Thái Bình Dương

Regarding the Atlantic Ocean

与太平洋相关

Ví dụ
03

Bình tĩnh, đừng nổi giận

It's peaceful, no storms brewing.

是平静的,没有暴风雨。

Ví dụ

Pacific(Noun)

pˈæsɪfˌɪk
pəˈsɪfɪk
01

Thái Bình Dương là đại dương lớn nhất trên Trái Đất.

Regarding the Pacific Ocean.

关于太平洋大洋的内容

Ví dụ
02

Một khu vực địa lý hoặc vùng gồm các đảo và vùng ven biển của Thái Bình Dương

Peaceful and serene.

泛指覆盖太平洋岛国及沿海地区的地理区域或区域

Ví dụ