Bản dịch của từ Conference trong tiếng Việt
Conference

Conference (Noun Countable)
Một cuộc họp lớn chính thức, thường có nhiều người tham dự để thảo luận về một chủ đề chuyên môn, trao đổi thông tin hoặc đưa ra quyết định (ví dụ: hội nghị, hội thảo).
Conference.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Conference (Noun)
Một cuộc họp trang trọng hoặc chuyên nghiệp của nhiều người có cùng mối quan tâm (ví dụ chuyên ngành, học thuật, kinh doanh), thường diễn ra trong vài ngày với chương trình, bài thuyết trình và thảo luận.
A formal meeting of people with a shared interest, typically one that takes place over several days.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một tổ chức hoặc hội nhóm thương mại được lập ra để điều tiết một lĩnh vực hoạt động, trao đổi thông tin và phối hợp giữa các bên trong cùng ngành.
A commercial association for the regulation of an area of activity or the exchange of information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
