Bản dịch của từ Conference trong tiếng Việt

Conference

Noun [C] Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conference(Noun Countable)

ˈkɒn.fər.əns
ˈkɑːn.fɚ.əns
01

Một cuộc họp lớn chính thức, thường có nhiều người tham dự để thảo luận về một chủ đề chuyên môn, trao đổi thông tin hoặc đưa ra quyết định (ví dụ: hội nghị, hội thảo).

Conference.

Ví dụ

Conference(Noun)

kˈɑnfɚn̩s
kˈɑnfəɹn̩s
01

Một cuộc họp trang trọng hoặc chuyên nghiệp của nhiều người có cùng mối quan tâm (ví dụ chuyên ngành, học thuật, kinh doanh), thường diễn ra trong vài ngày với chương trình, bài thuyết trình và thảo luận.

A formal meeting of people with a shared interest, typically one that takes place over several days.

Ví dụ
02

Một giống lê ăn tráng miệng có thịt quả chắc và giòn, thường gọi là lê 'Conference'.

A dessert pear of a firm-fleshed variety.

Ví dụ
03

Một tổ chức hoặc hội nhóm thương mại được lập ra để điều tiết một lĩnh vực hoạt động, trao đổi thông tin và phối hợp giữa các bên trong cùng ngành.

A commercial association for the regulation of an area of activity or the exchange of information.

Ví dụ

Dạng danh từ của Conference (Noun)

SingularPlural

Conference

Conferences

Conference(Verb)

kˈɑnfɚn̩s
kˈɑnfəɹn̩s
01

Tham gia một hội nghị hoặc cuộc gọi hội nghị (tham dự, trao đổi thông tin trong cuộc họp tập thể).

Take part in a conference or conference call.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ