Bản dịch của từ Pear trong tiếng Việt

Pear

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pear (Noun Countable)

pˈiə
ˈpɪr
01

Cây lê; loài cây cho quả lê, thường nở hoa trắng vào mùa xuân.

The tree that produces pears typically having white flowers in spring

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quả lê; loại quả thường phình to ở đáy, thon hơn ở gần cuống, có thịt quả mọng nước và vỏ mỏng.

A sweet fruit that is usually rounded at the bottom and narrower near the stem with juicy flesh and thin skin

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa