Bản dịch của từ Pear trong tiếng Việt

Pear

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pear(Noun)

pˈiə
ˈpɪr
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ