Bản dịch của từ Inductive trong tiếng Việt
Inductive

Inductive (Adjective)
Liên quan đến phương pháp suy ra những quy luật chung từ các trường hợp cụ thể; dựa trên việc tổng hợp các quan sát để rút ra kết luận chung.
Characterized by the inference of general laws from particular instances.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "inductive" có nguồn gốc từ động từ "induce", mang nghĩa liên quan đến phương pháp suy luận từ các trường hợp cụ thể để rút ra kết luận tổng quát. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt viết cũng như nghĩa. Tuy nhiên, trong cách phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu tiên [ɪnˈdʌk.tɪv], trong khi người Mỹ có thể nhấn mạnh nhẹ nhàng hơn. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, logic và triết học.
Họ từ
Từ "inductive" có nguồn gốc từ động từ "induce", mang nghĩa liên quan đến phương pháp suy luận từ các trường hợp cụ thể để rút ra kết luận tổng quát. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt viết cũng như nghĩa. Tuy nhiên, trong cách phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu tiên [ɪnˈdʌk.tɪv], trong khi người Mỹ có thể nhấn mạnh nhẹ nhàng hơn. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, logic và triết học.
