Bản dịch của từ Induction trong tiếng Việt
Induction

Induction (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động hoặc quá trình chính thức đưa một người vào chức vụ, tổ chức hoặc vị trí mới (thường bao gồm giới thiệu, hướng dẫn ban đầu và lễ nhậm chức).
The action or process of inducting someone to a post or organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự suy diễn từ các trường hợp cụ thể lên một quy luật chung; tức là rút ra kết luận phổ quát dựa trên nhiều ví dụ riêng lẻ.
The inference of a general law from particular instances.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "induction" có nghĩa là quá trình suy diễn từ các trường hợp cụ thể để đưa ra nguyên tắc hoặc quy luật chung, thường được sử dụng trong khoa học và logic. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu khi phát âm, với tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh vào âm tiết đầu trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh vào âm tiết giữa. Từ "induction" cũng có thể chỉ việc giới thiệu trong các ngữ cảnh khác nhau như lễ nhậm chức hoặc việc gia nhập tổ chức.
Họ từ
Từ "induction" có nghĩa là quá trình suy diễn từ các trường hợp cụ thể để đưa ra nguyên tắc hoặc quy luật chung, thường được sử dụng trong khoa học và logic. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu khi phát âm, với tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh vào âm tiết đầu trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh vào âm tiết giữa. Từ "induction" cũng có thể chỉ việc giới thiệu trong các ngữ cảnh khác nhau như lễ nhậm chức hoặc việc gia nhập tổ chức.
