Anh - Việt

Bản dịch của từ Induction trong tiếng Việt

induction

Noun

induction (Noun)

/ɪndˈʌkʃn̩/
/ɪndˈʌkʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Quá trình hoặc hành động làm xuất hiện, gây ra hoặc dẫn đến một điều gì đó.

The process or action of bringing about or giving rise to something.

Ví dụ
Việc tiếp nhận các thành viên mới vào câu lạc bộ đã thành công.The induction of new members into the club was a success.
Công ty đã tổ chức chương trình tiếp nhận cho nhân viên của mình.The company organized an induction program for its employees.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Giai đoạn trong chu kỳ làm việc của động cơ đốt trong mà ở đó hỗn hợp nhiên liệu (xăng/khí và không khí) được hút vào các xi-lanh.

The stage of the working cycle of an internal combustion engine in which the fuel mixture is drawn into the cylinders.

Ví dụ
Sự đưa vào của các thành viên mới vào câu lạc bộ đã thành công.The induction of new members into the club was a success.
Buổi lễ đưa vào của hội nam sinh sẽ được tổ chức vào ngày mai.The induction ceremony for the fraternity will be held tomorrow.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Quá trình tạo ra trạng thái điện hoặc từ trong một vật thể do có một vật khác nhiễm điện hoặc nhiễm từ tiếp cận gần nhưng không chạm vào nó (ví dụ: cảm ứng điện từ).

The production of an electric or magnetic state by the proximity without contact of an electrified or magnetized body.

Ví dụ
Sự khơi dậy năng lượng tích cực trong cộng đồng rõ ràng.The induction of positive energy in the community was palpable.
Việc đưa vào câu lạc bộ xã hội đã tăng cường lòng tự tin của cô ấy.Her induction into the social club boosted her confidence.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Sự suy diễn từ các trường hợp cụ thể lên một quy luật chung; tức là rút ra kết luận phổ quát dựa trên nhiều ví dụ riêng lẻ.

The inference of a general law from particular instances.

Ví dụ
Sự giới thiệu các thành viên mới vào câu lạc bộ đã thành công.The induction of new members into the club was a success.
Cô giải thích quy trình giới thiệu cho ủy ban xã hội.She explained the induction process to the social committee.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Hành động hoặc quá trình chính thức đưa một người vào chức vụ, tổ chức hoặc vị trí mới (thường bao gồm giới thiệu, hướng dẫn ban đầu và lễ nhậm chức).

The action or process of inducting someone to a post or organization.

Ví dụ
Sự đưa vào của các thành viên mới vào câu lạc bộ đã thành công.The induction of new members into the club was a success.
Công ty đã tổ chức một chương trình đào tạo cho nhân viên mới.The company organized an induction program for its new employees.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của induction (Noun)

SingularPlural

induction

inductions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh