Bản dịch của từ Nightshade trong tiếng Việt
Nightshade

Nightshade (Noun)
Một loại cây họ cà (họ Solanaceae) có quan hệ với khoai tây, thường có quả mọng màu đen hoặc đỏ có độc tố. Một số loài trong họ này đã được dùng trong y học dân gian, nhưng nhiều loài có thể gây ngộ độc nếu ăn phải.
A plant related to the potato typically having poisonous black or red berries Several kinds of nightshade have been used in the production of herbal medicines.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Nightshade" là từ chỉ một nhóm thực vật thuộc họ Solanaceae, bao gồm nhiều loài như cà chua, khoai tây và cà tím. Một số loài trong họ này, như cà độc dược (Atropa belladonna), có thể gây độc cho con người. Trong tiếng Anh, "nightshade" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, nhưng sự phát âm có thể có chút khác biệt giữa hai phương ngữ này.
"Nightshade" là từ chỉ một nhóm thực vật thuộc họ Solanaceae, bao gồm nhiều loài như cà chua, khoai tây và cà tím. Một số loài trong họ này, như cà độc dược (Atropa belladonna), có thể gây độc cho con người. Trong tiếng Anh, "nightshade" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, nhưng sự phát âm có thể có chút khác biệt giữa hai phương ngữ này.
