Bản dịch của từ Informer trong tiếng Việt
Informer

Informer (Noun)
Người cung cấp thông tin về người khác, thường là báo cho nhà chức trách hoặc tố giác người khác; có thể mang nghĩa tiêu cực khi là người “bán đứng” hoặc “mật báo”.
A person who provides information or informs on someone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "informer" chỉ người cung cấp thông tin, thường là về hoạt động phi pháp hoặc hành vi không đúng pháp luật cho một cơ quan chức năng. Trong tiếng Anh, "informer" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, ở Anh, từ này có thể mang sắc thái tiêu cực, liên kết với việc phản bội. Trong khi đó, tiếng Mỹ thường coi "informer" theo nghĩa trung lập hơn, chú trọng vào vai trò cung cấp thông tin.
Họ từ
Từ "informer" chỉ người cung cấp thông tin, thường là về hoạt động phi pháp hoặc hành vi không đúng pháp luật cho một cơ quan chức năng. Trong tiếng Anh, "informer" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, ở Anh, từ này có thể mang sắc thái tiêu cực, liên kết với việc phản bội. Trong khi đó, tiếng Mỹ thường coi "informer" theo nghĩa trung lập hơn, chú trọng vào vai trò cung cấp thông tin.
