Bản dịch của từ Whining trong tiếng Việt

Whining

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whining (Noun)

hwˈaɪnɪŋ
wˈaɪnɪŋ
01

Một lời than vãn hoặc phàn nàn được thốt ra một cách yếu ớt, ủ dột hoặc mè nheo, nghe không dứt khoát và có phần trẻ con/phàn nàn vặt.

A complaint uttered in a feeble or petulant way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Whining (Verb)

hwˈaɪnɪŋ
wˈaɪnɪŋ
01

Than vãn, càu nhàu một cách yếu ớt, trẻ con hoặc ủy mị; kêu ca liên tục khiến người khác thấy phiền.

Complaining in a feeble or petulant way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ