Bản dịch của từ Whining trong tiếng Việt
Whining

Whining (Noun)
Whining (Verb)
Than vãn, càu nhàu một cách yếu ớt, trẻ con hoặc ủy mị; kêu ca liên tục khiến người khác thấy phiền.
Complaining in a feeble or petulant way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "whining" trong tiếng Anh có nghĩa là tiếng than phiền, la lối hoặc kêu ca một cách liên tục và phiền phức. Đây là một danh từ có nguồn gốc từ động từ "to whine", diễn tả hành động phát ra âm thanh giống như tiếng động vật, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, âm điệu và ngữ điệu trong cách phát âm của người nói có thể khác nhau, đặc biệt ở các vùng miền.
Họ từ
Từ "whining" trong tiếng Anh có nghĩa là tiếng than phiền, la lối hoặc kêu ca một cách liên tục và phiền phức. Đây là một danh từ có nguồn gốc từ động từ "to whine", diễn tả hành động phát ra âm thanh giống như tiếng động vật, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, âm điệu và ngữ điệu trong cách phát âm của người nói có thể khác nhau, đặc biệt ở các vùng miền.
