complaining
complaining (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của "complain", nghĩa là đang than phiền, phàn nàn hoặc hành động than vãn về điều gì đó.
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của "complain", nghĩa là đang than phiền, phàn nàn hoặc hành động than vãn về điều gì đó.
present participle and gerund of complain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của complaining (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | complain |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | complained |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | complained |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | complains |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | complaining |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "complaining" là động gerund của động từ "complain", có nghĩa là phê phán hoặc bày tỏ sự không hài lòng về điều gì đó. Trong tiếng Anh, "complaining" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, nhưng ngữ cảnh và tần suất sử dụng có thể khác nhau. Ở Anh, việc phàn nàn thường được xem là hành động có tính cách tiêu cực hơn, trong khi ở Mỹ, việc bày tỏ ý kiến có thể được xem là một phần của giao tiếp cởi mở.