Bản dịch của từ Feeble trong tiếng Việt

Feeble

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feeble(Adjective)

fˈiːbəl
ˈfibəɫ
01

Thiếu sức khỏe thể chất, đặc biệt do tuổi tác hoặc bệnh tật gây ra

Lack of physical health, especially due to aging or illness.

身体素质变差,尤其是随着年龄增长或生病所导致的健康问题。

Ví dụ
02

Thiếu quyết tâm và nghị lực

Lacking willpower and courage

缺乏毅力和勇气

Ví dụ
03

Rất yếu, không đem lại hiệu quả

It's really necessary, not effective.

效果甚微,收效甚少

Ví dụ