Bản dịch của từ Feeble trong tiếng Việt
Feeble
Adjective

Feeble (Adjective)
fˈiːbəl
ˈfibəɫ
01
Yếu về thể chất, đặc biệt do tuổi già, bệnh tật hoặc thiếu sức lực.
Physically weak especially because of age illness or lack of strength
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
