Bản dịch của từ Barking trong tiếng Việt
Barking

Barking(Verb)
Dạng hiện tại phân từ và dạng danh động từ của động từ “bark” (sủa). Dùng để miêu tả hành động chó sủa hoặc tiếng sủa đang diễn ra (ví dụ: “the dog is barking” = “con chó đang sủa”).
Present participle and gerund of bark.
狗叫的声音
Dạng động từ của Barking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Bark |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Barked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Barked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Barks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Barking |
Barking(Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Barking" là danh từ và động từ chỉ hành động phát ra âm thanh từ miệng chó, thường thể hiện sự cảnh báo, giao tiếp hoặc biểu thị cảm xúc. Trong tiếng Anh, từ này không phân chia hình thức giữa Anh Anh và Anh Mỹ về mặt viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong cách phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ mà không ảnh hưởng đến việc hiểu. Ngoài nghĩa chỉ động vật, "barking" cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh tương đối để chỉ hành động nói với giọng mạnh mẽ hoặc quyết đoán.
Từ "barking" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "bark", xuất phát từ tiếng Proto-Germanic *burkō, phiên bản tương đương trong tiếng Latinh là "bucare". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để mô tả âm thanh phát ra từ chó, phản ánh sự tương tác giữa loài người và động vật. Ý nghĩa hiện tại của "barking" không chỉ liên quan đến âm thanh của chó mà còn được mở rộng để chỉ các hành vi hay phát ngôn cộc cằn, tức thời và mạnh mẽ, cho thấy sự phát triển ngữ nghĩa từ bản chất âm thanh sang diễn đạt cảm xúc.
Từ "barking" xuất hiện thường xuyên trong bối cảnh thi IELTS, đặc biệt là trong các phần Nghe và Đọc khi đề cập đến hành vi của chó. Trong phần Viết và Nói, từ này có thể được sử dụng để mô tả tình huống hoặc cảm xúc của con người liên quan đến tiếng ồn hoặc sự phiền phức. Ngoài ra, trong các ngữ cảnh hàng ngày, "barking" thường được dùng để chỉ âm thanh của chó, đồng thời có thể ám chỉ đến sự chỉ trích gay gắt trong các cuộc trò chuyện.
Họ từ
"Barking" là danh từ và động từ chỉ hành động phát ra âm thanh từ miệng chó, thường thể hiện sự cảnh báo, giao tiếp hoặc biểu thị cảm xúc. Trong tiếng Anh, từ này không phân chia hình thức giữa Anh Anh và Anh Mỹ về mặt viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong cách phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ mà không ảnh hưởng đến việc hiểu. Ngoài nghĩa chỉ động vật, "barking" cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh tương đối để chỉ hành động nói với giọng mạnh mẽ hoặc quyết đoán.
Từ "barking" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "bark", xuất phát từ tiếng Proto-Germanic *burkō, phiên bản tương đương trong tiếng Latinh là "bucare". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để mô tả âm thanh phát ra từ chó, phản ánh sự tương tác giữa loài người và động vật. Ý nghĩa hiện tại của "barking" không chỉ liên quan đến âm thanh của chó mà còn được mở rộng để chỉ các hành vi hay phát ngôn cộc cằn, tức thời và mạnh mẽ, cho thấy sự phát triển ngữ nghĩa từ bản chất âm thanh sang diễn đạt cảm xúc.
Từ "barking" xuất hiện thường xuyên trong bối cảnh thi IELTS, đặc biệt là trong các phần Nghe và Đọc khi đề cập đến hành vi của chó. Trong phần Viết và Nói, từ này có thể được sử dụng để mô tả tình huống hoặc cảm xúc của con người liên quan đến tiếng ồn hoặc sự phiền phức. Ngoài ra, trong các ngữ cảnh hàng ngày, "barking" thường được dùng để chỉ âm thanh của chó, đồng thời có thể ám chỉ đến sự chỉ trích gay gắt trong các cuộc trò chuyện.
