Bản dịch của từ Exclusive trong tiếng Việt
Exclusive
NounAdjective

Exclusive (Noun)
ɪksklˈusɪv
ɪksklˈusɪv
Exclusive (Adjective)
ɪksklˈusɪv
ɪksklˈusɪv
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Không bao gồm; loại trừ một hoặc một vài thứ khỏi nhóm hoặc tập hợp.
Not including.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

