Bản dịch của từ Exclusive trong tiếng Việt
Exclusive

Exclusive (Noun)
Exclusive (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không bao gồm; loại trừ một hoặc một vài thứ khỏi nhóm hoặc tập hợp.
Not including.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "exclusive" mang nghĩa chỉ những điều riêng biệt, không chia sẻ hay không được phép tiếp cận bởi người khác. Trong ngữ cảnh thương mại, nó có thể ám chỉ những hàng hóa chỉ được bán tại một cửa hàng nhất định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với người Anh thường nhấn âm mạnh hơn ở âm tiết đầu.
Họ từ
Từ "exclusive" mang nghĩa chỉ những điều riêng biệt, không chia sẻ hay không được phép tiếp cận bởi người khác. Trong ngữ cảnh thương mại, nó có thể ám chỉ những hàng hóa chỉ được bán tại một cửa hàng nhất định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với người Anh thường nhấn âm mạnh hơn ở âm tiết đầu.

