Bản dịch của từ Catering trong tiếng Việt
Catering

Catering (Noun)
Hoạt động kinh doanh cung cấp đồ ăn uống và các dịch vụ liên quan (ví dụ: nấu, giao, phục vụ đồ ăn tại sự kiện, tiệc, hội nghị).
Uncountable UK Philippines The business of providing food and related services foodservice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hoạt động/kinh doanh cung cấp dịch vụ ăn uống, phục vụ thức ăn và đồ uống cho các sự kiện đặc biệt (tiệc cưới, hội nghị, sinh nhật...), thường bao gồm chuẩn bị, vận chuyển, bày trí và phục vụ.
Uncountable US The business of providing such services for special occasions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Catering là một thuật ngữ được sử dụng để chỉ dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống cho các sự kiện hoặc buổi tiệc. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) về cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, ở Mỹ, "catering" thường có xu hướng gắn liền với các dịch vụ sự kiện lớn, trong khi ở Anh, nó có thể áp dụng cho các sự kiện nhỏ hơn. Trong cả hai ngữ cảnh, catering có thể bao gồm việc chuẩn bị, phục vụ, và dọn dẹp sau sự kiện.
Họ từ
Catering là một thuật ngữ được sử dụng để chỉ dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống cho các sự kiện hoặc buổi tiệc. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) về cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, ở Mỹ, "catering" thường có xu hướng gắn liền với các dịch vụ sự kiện lớn, trong khi ở Anh, nó có thể áp dụng cho các sự kiện nhỏ hơn. Trong cả hai ngữ cảnh, catering có thể bao gồm việc chuẩn bị, phục vụ, và dọn dẹp sau sự kiện.
