Bản dịch của từ Catering trong tiếng Việt

Catering

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Catering(Noun)

kˈeiɾɚɪŋ
kˈeiɾəɹiŋ
01

Hoạt động kinh doanh cung cấp đồ ăn uống và các dịch vụ liên quan (ví dụ: nấu, giao, phục vụ đồ ăn tại sự kiện, tiệc, hội nghị).

Uncountable UK Philippines The business of providing food and related services foodservice.

餐饮服务

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động hoặc dịch vụ do người/công ty cung cấp đồ ăn, phục vụ tiệc hoặc chuẩn bị thực phẩm cho sự kiện; cũng dùng chung để chỉ việc phục vụ theo yêu cầu (catering).

Countable The act of one who caters to something.

餐饮服务

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hoạt động/kinh doanh cung cấp dịch vụ ăn uống, phục vụ thức ăn và đồ uống cho các sự kiện đặc biệt (tiệc cưới, hội nghị, sinh nhật...), thường bao gồm chuẩn bị, vận chuyển, bày trí và phục vụ.

Uncountable US The business of providing such services for special occasions.

餐饮服务,专为特殊场合提供食物和饮料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Catering (Noun)

SingularPlural

Catering

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ