Bản dịch của từ Foodservice trong tiếng Việt
Foodservice

Foodservice (Noun)
Ngành dịch vụ ăn uống — các công ty, doanh nghiệp chuyên cung cấp bữa ăn hoặc đồ ăn nhẹ để ăn ngay (như nhà hàng, quán cà phê, căng-tin, dịch vụ tiệc, quầy bán đồ ăn nhanh).
The industry consisting of companies that provide meals or snacks for immediate consumption.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Foodservice (Noun Countable)
Một bữa ăn hoặc món ăn nhẹ được phục vụ cho khách hàng tại nhà hàng, quán ăn hoặc các cơ sở phục vụ ăn uống.
A meal or snack served to customers in a restaurant or other eating establishment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "foodservice" được dùng để chỉ lĩnh vực cung cấp thực phẩm và dịch vụ ăn uống, bao gồm nhà hàng, khách sạn, và các dịch vụ giao hàng. Trong tiếng Anh Mỹ, "foodservice" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh thường dùng "catering service" để nói đến các dịch vụ tương tự. Về mặt ngữ nghĩa, "foodservice" nhấn mạnh vào quy trình phục vụ và phân phối thực phẩm, còn "catering" lại thường liên kết với việc cung cấp thức ăn cho các sự kiện đặc biệt.
Từ "foodservice" được dùng để chỉ lĩnh vực cung cấp thực phẩm và dịch vụ ăn uống, bao gồm nhà hàng, khách sạn, và các dịch vụ giao hàng. Trong tiếng Anh Mỹ, "foodservice" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh thường dùng "catering service" để nói đến các dịch vụ tương tự. Về mặt ngữ nghĩa, "foodservice" nhấn mạnh vào quy trình phục vụ và phân phối thực phẩm, còn "catering" lại thường liên kết với việc cung cấp thức ăn cho các sự kiện đặc biệt.
