Bản dịch của từ Foodservice trong tiếng Việt

Foodservice

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foodservice(Noun)

fˈudsˈɝvɪs
fˈudsˈɝvɪs
01

Ngành dịch vụ ăn uống — các công ty, doanh nghiệp chuyên cung cấp bữa ăn hoặc đồ ăn nhẹ để ăn ngay (như nhà hàng, quán cà phê, căng-tin, dịch vụ tiệc, quầy bán đồ ăn nhanh).

The industry consisting of companies that provide meals or snacks for immediate consumption.

提供即食餐饮的行业

Ví dụ

Foodservice(Noun Countable)

fˈudsˈɝvɪs
fˈudsˈɝvɪs
01

Một bữa ăn hoặc món ăn nhẹ được phục vụ cho khách hàng tại nhà hàng, quán ăn hoặc các cơ sở phục vụ ăn uống.

A meal or snack served to customers in a restaurant or other eating establishment.

餐饮服务

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh