Bản dịch của từ Admitting trong tiếng Việt

Admitting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Admitting (Verb)

ədmˈɪtɪŋ
ædmˈɪtɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và dạng danh động (gerund) của động từ “admit”, thường dùng để diễn tả hành động thừa nhận, nhận vào, hoặc cho phép vào đang diễn ra hoặc như một danh từ.

Present participle and gerund of admit.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ