Bản dịch của từ Networking trong tiếng Việt
Networking

Networking (Verb)
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của “network” — chỉ hành động kết nối với nhiều người (thường để trao đổi thông tin, tìm cơ hội nghề nghiệp hoặc hợp tác). Có thể hiểu là đang tạo mối quan hệ, mở rộng mạng lưối người quen.
Present participle and gerund of network.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Networking (mạng lưới) là quá trình xây dựng và duy trì các mối quan hệ xã hội hoặc nghề nghiệp nhằm trao đổi thông tin, hỗ trợ lẫn nhau và tạo cơ hội phát triển. Trong tiếng Anh, "networking" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm, viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chuyên môn, thuật ngữ này thường được áp dụng trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ thông tin để chỉ việc kết nối máy tính hoặc hệ thống để chia sẻ tài nguyên.
Họ từ
Networking (mạng lưới) là quá trình xây dựng và duy trì các mối quan hệ xã hội hoặc nghề nghiệp nhằm trao đổi thông tin, hỗ trợ lẫn nhau và tạo cơ hội phát triển. Trong tiếng Anh, "networking" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm, viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chuyên môn, thuật ngữ này thường được áp dụng trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ thông tin để chỉ việc kết nối máy tính hoặc hệ thống để chia sẻ tài nguyên.
