networking
networking (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của “network” — chỉ hành động kết nối với nhiều người (thường để trao đổi thông tin, tìm cơ hội nghề nghiệp hoặc hợp tác). Có thể hiểu là đang tạo mối quan hệ, mở rộng mạng lưối người quen.
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của “network” — chỉ hành động kết nối với nhiều người (thường để trao đổi thông tin, tìm cơ hội nghề nghiệp hoặc hợp tác). Có thể hiểu là đang tạo mối quan hệ, mở rộng mạng lưối người quen.
present participle and gerund of network.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của networking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | network |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | networked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | networked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | networks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | networking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Networking (mạng lưới) là quá trình xây dựng và duy trì các mối quan hệ xã hội hoặc nghề nghiệp nhằm trao đổi thông tin, hỗ trợ lẫn nhau và tạo cơ hội phát triển. Trong tiếng Anh, "networking" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm, viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chuyên môn, thuật ngữ này thường được áp dụng trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ thông tin để chỉ việc kết nối máy tính hoặc hệ thống để chia sẻ tài nguyên.