Bản dịch của từ Networking trong tiếng Việt

Networking

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Networking (Verb)

nˈɛtwˌɝkɪŋ
nˈɛtwˌɝkɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của “network” — chỉ hành động kết nối với nhiều người (thường để trao đổi thông tin, tìm cơ hội nghề nghiệp hoặc hợp tác). Có thể hiểu là đang tạo mối quan hệ, mở rộng mạng lưối người quen.

Present participle and gerund of network.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ