ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Packaging
Vật liệu dùng để bọc hoặc chứa hàng hoá
Material used for wrapping or containing goods
用于包装或装载货物的材料
Việc đóng gói một cái gì đó
Packaging a product
打包东西的动作
Quá trình thiết kế và sản xuất bao bì hoặc vỏ bọc cho một sản phẩm
The process of designing and manufacturing packaging or casing for a product.
这是产品包装或外壳的设计与制造过程。