Anh - Việt
packaging
Noun Uncountable
packaging (Noun Uncountable)
/pˈækɪdʒɪŋ/
/ˈpækɪdʒɪŋ/
AI
Ví dụ
Bao bì giúp ngân hàng thực phẩm của Maria bảo vệ 200 hộp thức ăn trong các đợt quyên góp cộng đồng.Packaging helps Maria's food bank protect 200 meal boxes during community drives.
Chiến dịch của trường chúng tôi không giảm lượng bao bì dùng cho quần áo quyên góp năm 2024.Our school campaign did not reduce packaging from donated clothes in 2024.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại doanh nghiệp xã hội của Linh, khâu đóng gói bảo vệ 500 phần ăn trong các hoạt động cộng đồng.At Linh's social enterprise, packaging protects 500 meals during community events.
Tổ chức từ thiện của Maya không xem nhẹ khâu đóng gói khi gửi 200 quyển sách đến trường học.Maya's charity does not ignore packaging when sending 200 books to schools.
Từ tiếng Việt gần nghĩa