Bản dịch của từ Designing trong tiếng Việt

Designing

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Designing(Adjective)

dɪzˈaɪnɪŋ
dɪzˈaɪnɪŋ
01

Được thiết kế nhằm trang trí hoặc trông hấp dẫn; có mục đích làm cho đẹp mắt.

Intended to be decorative or attractive.

旨在装饰或吸引人的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Designing(Verb)

dɪzˈaɪnɪŋ
dɪzˈaɪnɪŋ
01

Lên kế hoạch và quyết định cách thức tạo ra hoặc thực hiện một thứ gì đó (ví dụ: sản phẩm, công trình, áo quần), bao gồm vẽ ý tưởng, chọn vật liệu, hình dạng và cách hoạt động.

To plan and make decisions about how something will be made.

设计

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Designing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Design

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Designed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Designed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Designs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Designing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ