Bản dịch của từ Canning trong tiếng Việt
Canning

Canning (Verb)
Dạng hiện tại tiếp diễn/động danh từ cổ của động từ “can” (nghĩa “có thể”), tức là hành động ‘có thể’ trong tiếng Anh cổ hoặc cách dùng cũ.
(obsolete) present participle and gerund of can (“to be able to”)
Canning (Noun)
Quá trình bảo quản thực phẩm bằng cách xử lý bằng nhiệt trong một hộp kín (ví dụ: lọ thủy tinh hoặc lon), để ngăn vi khuẩn phát triển và kéo dài thời gian sử dụng.
The process of preserving food by heat processing in a sealed vessel (a jar or can).
Hành động thu gom vỏ lon nhôm hoặc các vật liệu tái chế khác để bán lấy tiền; nghề hoặc việc kiếm sống bằng cách nhặt và bán đồ tái chế.
The practice of collecting aluminum cans or other recyclable objects; making money by collecting and selling such things.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Canning là quá trình bảo quản thực phẩm trong các hộp hoặc lọ bằng cách sử dụng nhiệt độ cao để diệt vi khuẩn và các enzyme gây hư hỏng. Phương pháp này giúp kéo dài thời gian sử dụng của thực phẩm mà vẫn giữ nguyên giá trị dinh dưỡng. Trong tiếng Anh Mỹ, "canning" được sử dụng phổ biến để chỉ kỹ thuật này, trong khi tiếng Anh Anh không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm và ý nghĩa. Tuy nhiên, thuật ngữ "tinning" đôi khi được sử dụng ở Anh để chỉ hành động tương tự trong lĩnh vực chế biến đồ hộp.
Họ từ
Canning là quá trình bảo quản thực phẩm trong các hộp hoặc lọ bằng cách sử dụng nhiệt độ cao để diệt vi khuẩn và các enzyme gây hư hỏng. Phương pháp này giúp kéo dài thời gian sử dụng của thực phẩm mà vẫn giữ nguyên giá trị dinh dưỡng. Trong tiếng Anh Mỹ, "canning" được sử dụng phổ biến để chỉ kỹ thuật này, trong khi tiếng Anh Anh không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm và ý nghĩa. Tuy nhiên, thuật ngữ "tinning" đôi khi được sử dụng ở Anh để chỉ hành động tương tự trong lĩnh vực chế biến đồ hộp.
