Bản dịch của từ Canning trong tiếng Việt

Canning

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Canning(Verb)

kˈænɪŋ
kˈænɪŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn/động danh từ cổ của động từ “can” (nghĩa “có thể”), tức là hành động ‘có thể’ trong tiếng Anh cổ hoặc cách dùng cũ.

(obsolete) present participle and gerund of can (“to be able to”)

能够的过去分词和动名词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Canning (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Can

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Canned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Canned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Cans

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Canning

Canning(Noun)

kˈænɪŋ
kˈænɪŋ
01

Quá trình bảo quản thực phẩm bằng cách xử lý bằng nhiệt trong một hộp kín (ví dụ: lọ thủy tinh hoặc lon), để ngăn vi khuẩn phát triển và kéo dài thời gian sử dụng.

The process of preserving food by heat processing in a sealed vessel (a jar or can).

密封保存食品的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động thu gom vỏ lon nhôm hoặc các vật liệu tái chế khác để bán lấy tiền; nghề hoặc việc kiếm sống bằng cách nhặt và bán đồ tái chế.

The practice of collecting aluminum cans or other recyclable objects; making money by collecting and selling such things.

收集铝罐等可回收物品的活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ