Bản dịch của từ Jar trong tiếng Việt

Jar

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jar(Verb)

dʒˈɑɹ
dʒˈɑɹ
01

Có tác dụng khó chịu hoặc đáng lo ngại.

Have an unpleasant or disturbing effect.

Ví dụ
02

Gây một cú sốc đau đớn hoặc gây tổn hại tới (thứ gì đó, đặc biệt là một bộ phận của cơ thể)

Send a painful or damaging shock through something especially a part of the body.

Ví dụ

Dạng động từ của Jar (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Jar

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Jarred

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Jarred

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Jars

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Jarring

Jar(Noun)

dʒˈɑɹ
dʒˈɑɹ
01

Đồ đựng hình trụ miệng rộng làm bằng thủy tinh hoặc gốm, đặc biệt dùng để đựng thực phẩm.

A widemouthed cylindrical container made of glass or pottery especially one used for storing food.

Ví dụ
02

Ajar.

Ajar.

Ví dụ
03

Một cú sốc hoặc chấn động về thể chất.

A physical shock or jolt.

Ví dụ

Dạng danh từ của Jar (Noun)

SingularPlural

Jar

Jars

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ