Bản dịch của từ Jar trong tiếng Việt
Jar

Jar(Verb)
Có tác dụng khó chịu hoặc đáng lo ngại.
Have an unpleasant or disturbing effect.
Dạng động từ của Jar (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Jar |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Jarred |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Jarred |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Jars |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Jarring |
Jar(Noun)
Đồ đựng hình trụ miệng rộng làm bằng thủy tinh hoặc gốm, đặc biệt dùng để đựng thực phẩm.
A widemouthed cylindrical container made of glass or pottery especially one used for storing food.
Ajar.
Ajar.
Dạng danh từ của Jar (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Jar | Jars |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "jar" có nghĩa chung là một vật chứa, thường có hình trụ, dùng để đựng thực phẩm hoặc các vật dụng khác. Trong tiếng Anh, "jar" có thể dùng cả trong tiếng Anh chuẩn (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, ở phương diện phát âm, cách nhấn âm có thể khác nhau, với người Mỹ thường nhấn âm mạnh hơn ở âm "a". "Jar" cũng được dùng trong nhiều cụm từ đi kèm, như "jar of jam" (hũ mứt) hoặc "jarred emotions" (cảm xúc bị dồn nén).
Từ "jar" có nguồn gốc từ tiếng Latin "jarra", có nghĩa là một cái bình hoặc một chứa đựng. Xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 14, từ này được sử dụng để chỉ các loại vật chứa, thường có nắp đậy, dùng để bảo quản thực phẩm hoặc các vật dụng khác. Sự kết hợp giữa hình dạng và chức năng của "jar" trong tiếng Anh hiện đại vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu, thể hiện sự tiện dụng của nó trong cuộc sống hàng ngày.
Từ "jar" được sử dụng với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Nghe và Đọc khi đề cập đến vật dụng chứa đựng. Trong các ngữ cảnh khác, nó thường được dùng trong lĩnh vực ẩm thực, nghệ thuật và thủ công, vượt ra ngoài khái niệm vật lý, bao gồm cả việc tạo ra sự xáo trộn hoặc cú sốc trong tâm lý. Từ này thể hiện sự đa nghĩa và tính ứng dụng linh hoạt trong nhiều tình huống giao tiếp khác nhau.
Họ từ
Từ "jar" có nghĩa chung là một vật chứa, thường có hình trụ, dùng để đựng thực phẩm hoặc các vật dụng khác. Trong tiếng Anh, "jar" có thể dùng cả trong tiếng Anh chuẩn (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, ở phương diện phát âm, cách nhấn âm có thể khác nhau, với người Mỹ thường nhấn âm mạnh hơn ở âm "a". "Jar" cũng được dùng trong nhiều cụm từ đi kèm, như "jar of jam" (hũ mứt) hoặc "jarred emotions" (cảm xúc bị dồn nén).
Từ "jar" có nguồn gốc từ tiếng Latin "jarra", có nghĩa là một cái bình hoặc một chứa đựng. Xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 14, từ này được sử dụng để chỉ các loại vật chứa, thường có nắp đậy, dùng để bảo quản thực phẩm hoặc các vật dụng khác. Sự kết hợp giữa hình dạng và chức năng của "jar" trong tiếng Anh hiện đại vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu, thể hiện sự tiện dụng của nó trong cuộc sống hàng ngày.
Từ "jar" được sử dụng với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Nghe và Đọc khi đề cập đến vật dụng chứa đựng. Trong các ngữ cảnh khác, nó thường được dùng trong lĩnh vực ẩm thực, nghệ thuật và thủ công, vượt ra ngoài khái niệm vật lý, bao gồm cả việc tạo ra sự xáo trộn hoặc cú sốc trong tâm lý. Từ này thể hiện sự đa nghĩa và tính ứng dụng linh hoạt trong nhiều tình huống giao tiếp khác nhau.
