Bản dịch của từ Jar trong tiếng Việt
Jar

Jar (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một đồ đựng hình trụ, miệng rộng thường làm bằng thủy tinh hoặc gốm, dùng để bảo quản hoặc chứa thực phẩm (như mứt, đồ ngâm, hạt, v.v.).
A widemouthed cylindrical container made of glass or pottery especially one used for storing food.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Jar (Verb)
Gây cảm giác khó chịu, chấn động hoặc làm ai đó thấy bối rối, mất cân bằng về mặt tình cảm hoặc tinh thần.
Have an unpleasant or disturbing effect.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "jar" có nghĩa chung là một vật chứa, thường có hình trụ, dùng để đựng thực phẩm hoặc các vật dụng khác. Trong tiếng Anh, "jar" có thể dùng cả trong tiếng Anh chuẩn (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, ở phương diện phát âm, cách nhấn âm có thể khác nhau, với người Mỹ thường nhấn âm mạnh hơn ở âm "a". "Jar" cũng được dùng trong nhiều cụm từ đi kèm, như "jar of jam" (hũ mứt) hoặc "jarred emotions" (cảm xúc bị dồn nén).
Họ từ
Từ "jar" có nghĩa chung là một vật chứa, thường có hình trụ, dùng để đựng thực phẩm hoặc các vật dụng khác. Trong tiếng Anh, "jar" có thể dùng cả trong tiếng Anh chuẩn (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, ở phương diện phát âm, cách nhấn âm có thể khác nhau, với người Mỹ thường nhấn âm mạnh hơn ở âm "a". "Jar" cũng được dùng trong nhiều cụm từ đi kèm, như "jar of jam" (hũ mứt) hoặc "jarred emotions" (cảm xúc bị dồn nén).
