jar
jar (Verb)
Nghĩa 01
Gây cảm giác khó chịu, chấn động hoặc làm ai đó thấy bối rối, mất cân bằng về mặt tình cảm hoặc tinh thần.
Have an unpleasant or disturbing effect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của jar (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | jar |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | jarred |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | jarred |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | jars |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | jarring |
jar (Noun)
Nghĩa 01
Một đồ đựng hình trụ, miệng rộng thường làm bằng thủy tinh hoặc gốm, dùng để bảo quản hoặc chứa thực phẩm (như mứt, đồ ngâm, hạt, v.v.).
A widemouthed cylindrical container made of glass or pottery especially one used for storing food.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của jar (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
jar | jars |
Kết hợp từ của jar (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lọ mứt cam marmalade jar | Lọ mứt cam được chuyển tay trong sự kiện xã hội. The marmalade jar was passed around during the social event. |
cốc thủy tinh glass jar | Cái lọ thủy tinh chứa bánh quy tự làm cho sự kiện xã hội. The glass jar contained homemade cookies for the social event. |
lọ đóng kín sealed jar | Cái lọ kín giữ bí mật mà tôi không thể tiết lộ trong kỳ thi IELTS. The sealed jar held secrets I couldn't reveal during the IELTS exam. |
hộp đựng tiền boa tip jar | Hộp tiền boa tại quán cà phê của Joe đầy những tờ đô la. The tip jar at Joe's Cafe was filled with dollar bills. |
lọ cà phê coffee jar | Tôi đã mua một lọ cà phê cho buổi họp nhóm học tập của chúng tôi. I bought a coffee jar for our study group meeting. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "jar" có nghĩa chung là một vật chứa, thường có hình trụ, dùng để đựng thực phẩm hoặc các vật dụng khác. Trong tiếng Anh, "jar" có thể dùng cả trong tiếng Anh chuẩn (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, ở phương diện phát âm, cách nhấn âm có thể khác nhau, với người Mỹ thường nhấn âm mạnh hơn ở âm "a". "Jar" cũng được dùng trong nhiều cụm từ đi kèm, như "jar of jam" (hũ mứt) hoặc "jarred emotions" (cảm xúc bị dồn nén).