Bản dịch của từ Jar trong tiếng Việt

Jar

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jar (Noun)

dʒˈɑɹ
dʒˈɑɹ
01

Một cú va chạm vật lý, một cú xóc hoặc rung mạnh khiến cơ thể hoặc vật gì đó bị choáng hoặc bị lệch vị trí.

A physical shock or jolt.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một đồ đựng hình trụ, miệng rộng thường làm bằng thủy tinh hoặc gốm, dùng để bảo quản hoặc chứa thực phẩm (như mứt, đồ ngâm, hạt, v.v.).

A widemouthed cylindrical container made of glass or pottery especially one used for storing food.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Jar (Verb)

dʒˈɑɹ
dʒˈɑɹ
01

Gây cảm giác khó chịu, chấn động hoặc làm ai đó thấy bối rối, mất cân bằng về mặt tình cảm hoặc tinh thần.

Have an unpleasant or disturbing effect.

Ví dụ
02

Gây ra cú sốc đau hoặc làm tổn thương (thường là một bộ phận cơ thể) bằng một va chạm hoặc rung mạnh, khiến đau hoặc khó chịu đột ngột.

Send a painful or damaging shock through something especially a part of the body.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ