Bản dịch của từ Jar trong tiếng Việt

Jar

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jar(Noun)

dʒˈɑɹ
dʒˈɑɹ
01

Một cú va chạm vật lý, một cú xóc hoặc rung mạnh khiến cơ thể hoặc vật gì đó bị choáng hoặc bị lệch vị trí.

A physical shock or jolt.

物理冲击或颤动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ "jar" ở đây có nghĩa là "ôn hòa" hoặc "hở một chút" khi nói về cửa hoặc nắp — tức là cửa/nắp khép nhưng không đóng chặt, để hở một khe nhỏ.

Ajar.

微开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một đồ đựng hình trụ, miệng rộng thường làm bằng thủy tinh hoặc gốm, dùng để bảo quản hoặc chứa thực phẩm (như mứt, đồ ngâm, hạt, v.v.).

A widemouthed cylindrical container made of glass or pottery especially one used for storing food.

宽口圆柱容器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Jar (Noun)

SingularPlural

Jar

Jars

Jar(Verb)

dʒˈɑɹ
dʒˈɑɹ
01

Gây cảm giác khó chịu, chấn động hoặc làm ai đó thấy bối rối, mất cân bằng về mặt tình cảm hoặc tinh thần.

Have an unpleasant or disturbing effect.

产生不愉快或困扰的效果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Gây ra cú sốc đau hoặc làm tổn thương (thường là một bộ phận cơ thể) bằng một va chạm hoặc rung mạnh, khiến đau hoặc khó chịu đột ngột.

Send a painful or damaging shock through something especially a part of the body.

使身体某部分感到剧烈震动或疼痛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Jar (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Jar

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Jarred

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Jarred

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Jars

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Jarring

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ