Anh - Việt

Bản dịch của từ Jar trong tiếng Việt

jar

VerbNoun

jar (Verb)

/dʒˈɑɹ/
/dʒˈɑɹ/
AI

Nghĩa 01

Gây cảm giác khó chịu, chấn động hoặc làm ai đó thấy bối rối, mất cân bằng về mặt tình cảm hoặc tinh thần.

Have an unpleasant or disturbing effect.

Ví dụ
Hành vi của anh ấy không hợp với bầu không khí yên bình của sự kiện.His behavior jarred with the peaceful atmosphere of the event.
Âm thanh đột ngột đã làm xao lạc khán giả trong buổi biểu diễn.The sudden noise jarred the audience during the performance.

Nghĩa 02

Gây ra cú sốc đau hoặc làm tổn thương (thường là một bộ phận cơ thể) bằng một va chạm hoặc rung mạnh, khiến đau hoặc khó chịu đột ngột.

Send a painful or damaging shock through something especially a part of the body.

Ví dụ
Tin tức về vụ bê bối đã làm cho cộng đồng sốc.The news of the scandal jarred the community.
Thông báo bất ngờ đã làm cho mọi người ở buổi tiệc bất ngờ.The unexpected announcement jarred everyone at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của jar (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

jar

V2

Quá khứ đơn

Past simple

jarred

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

jarred

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

jars

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

jarring

jar (Noun)

/dʒˈɑɹ/
/dʒˈɑɹ/
AI

Nghĩa 01

Một đồ đựng hình trụ, miệng rộng thường làm bằng thủy tinh hoặc gốm, dùng để bảo quản hoặc chứa thực phẩm (như mứt, đồ ngâm, hạt, v.v.).

A widemouthed cylindrical container made of glass or pottery especially one used for storing food.

Ví dụ
Cô ấy đã lưu trữ mứt tự làm trong một lọ thủy tinh trên kệ.She stored homemade jam in a glass jar on the shelf.
Lọ bánh quy luôn đầy ưu đãi ngon.The cookie jar was always filled with delicious treats.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cú va chạm vật lý, một cú xóc hoặc rung mạnh khiến cơ thể hoặc vật gì đó bị choáng hoặc bị lệch vị trí.

A physical shock or jolt.

Ví dụ
Sự đột ngột của trận động đất đánh thức mọi người.The sudden jar of the earthquake woke everyone up.
Sự đột ngột của tin tức khiến cô ấy hoảng sợ.The unexpected jar of the news left her in shock.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của jar (Noun)

SingularPlural

jar

jars

Kết hợp từ của jar (Noun)

ADJECTIVE + jarPREPOSITIONVERB + jarjar + VERB
Kết hợp từ của jar
Collocation
Ví dụ

lọ mứt cam

marmalade jar

Lọ mứt cam được chuyển tay trong sự kiện xã hội.

The marmalade jar was passed around during the social event.

cốc thủy tinh

glass jar

Cái lọ thủy tinh chứa bánh quy tự làm cho sự kiện xã hội.

The glass jar contained homemade cookies for the social event.

lọ đóng kín

sealed jar

Cái lọ kín giữ bí mật mà tôi không thể tiết lộ trong kỳ thi IELTS.

The sealed jar held secrets I couldn't reveal during the IELTS exam.

hộp đựng tiền boa

tip jar

Hộp tiền boa tại quán cà phê của Joe đầy những tờ đô la.

The tip jar at Joe's Cafe was filled with dollar bills.

lọ cà phê

coffee jar

Tôi đã mua một lọ cà phê cho buổi họp nhóm học tập của chúng tôi.

I bought a coffee jar for our study group meeting.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh