Bản dịch của từ Ajar trong tiếng Việt

Ajar

Adverb Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ajar(Adverb)

ədʒˈɑɹ
ədʒˈɑɹ
01

Mô tả tình trạng cửa (hoặc vật có thể mở được) chỉ mở một chút, không mở hoàn toàn.

Slightly turned or opened.

微开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ajar(Adjective)

ədʒˈɑɹ
ədʒˈɑɹ
01

Mở hé, mở một chút (cửa, nắp, ngăn) — không mở hoàn toàn nhưng không đóng kín.

Slightly turned or opened.

微开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Ajar (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Ajar

Ajar

-

-

Ajar(Verb)

ədʒˈɑɹ
ədʒˈɑɹ
01

(động từ, hiếm dùng) mở hé hoặc làm cho mở hé; trở nên mở hé (cửa, nắp, v.v.). Nghĩa là chỉ hành động để một cái gì đó chỉ mở một chút, không mở hoàn toàn.

(rare, perhaps nonstandard) To turn or open slightly; to become ajar or to cause to become ajar; to be or to hang ajar.

微开

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh