Bản dịch của từ Recyclable trong tiếng Việt

Recyclable

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recyclable(Adjective)

ɹisˈɑɪkləbl̩
ɹisˈɑɪkləbl̩
01

Có thể được tái chế; vật liệu hoặc đồ dùng có thể được thu gom, xử lý và chế biến lại để sử dụng tiếp.

Able to be recycled.

可回收的

Ví dụ

Recyclable(Noun)

ɹisˈɑɪkləbl̩
ɹisˈɑɪkləbl̩
01

Một vật liệu hoặc chất có thể được tái chế, tức là có thể được thu gom, xử lý và chế biến lại để sử dụng tiếp thay vì vứt bỏ.

A substance that is able to be recycled.

可回收的物质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Recyclable (Noun)

SingularPlural

Recyclable

Recyclables

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh