Bản dịch của từ Foil trong tiếng Việt
Foil

Foil (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thất bại, sự cản trở hoặc bước lùi trong một kế hoạch, dự án hoặc nỗ lực — tức là khi một ý định bị ngăn chặn hoặc không đạt được như mong muốn.
A setback in an enterprise a defeat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Foil (Verb)
Ngăn chặn một kế hoạch, hành động hoặc ý định được coi là sai hoặc không mong muốn khỏi thành công.
Prevent something considered wrong or undesirable from succeeding.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "foil" có nhiều nghĩa trong tiếng Anh. Trong ngữ cảnh vật lý, "foil" thường chỉ một lớp mỏng kim loại, dùng trong đóng gói thực phẩm hoặc bảo quản các sản phẩm. Trong văn học, "foil" chỉ nhân vật có tính cách trái ngược nhằm làm nổi bật tính cách của một nhân vật khác. Tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết đối với từ này, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào từng nguồn tài liệu.
Họ từ
Từ "foil" có nhiều nghĩa trong tiếng Anh. Trong ngữ cảnh vật lý, "foil" thường chỉ một lớp mỏng kim loại, dùng trong đóng gói thực phẩm hoặc bảo quản các sản phẩm. Trong văn học, "foil" chỉ nhân vật có tính cách trái ngược nhằm làm nổi bật tính cách của một nhân vật khác. Tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết đối với từ này, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào từng nguồn tài liệu.
