Bản dịch của từ Foil trong tiếng Việt

Foil

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foil(Noun)

fˈɔil
fˈɔil
01

Các cấu trúc (cánh hoặc chân vịt dạng cánh) gắn vào thân tàu thủy có tác dụng nâng thân tàu khỏi mặt nước khi tàu đạt tốc độ cao, giúp giảm lực cản và tăng tốc độ.

Each of the structures fitted to a hydrofoils hull to lift it clear of the water at speed.

水翼

Ví dụ
02

Một đường cong có hình chiếc lá tạo thành ở chỗ lõm (cusping) của một vòm hoặc một đường tròn — tức là phần lõm giống hình lá xuất hiện khi hai vòng cung hoặc đường cong gặp nhau.

A leafshaped curve formed by the cusping of an arch or circle.

弓形叶

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(Trong văn học hoặc giao tiếp) người hoặc vật đối lập, tạo điểm nhấn và làm nổi bật đặc điểm của người hoặc vật kia bằng cách tương phản với họ.

A person or thing that contrasts with and so emphasizes and enhances the qualities of another.

对比突出特征的人或事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một thất bại, sự cản trở hoặc bước lùi trong một kế hoạch, dự án hoặc nỗ lực — tức là khi một ý định bị ngăn chặn hoặc không đạt được như mong muốn.

A setback in an enterprise a defeat.

挫败

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một thanh kiếm nhỏ, nhẹ dùng trong quyền thuật (fencing), mũi đầu cùn có nút bảo vệ để tránh gây thương tích; dùng trong môn đấu kiếm.

A light bluntedged fencing sword with a button on its point.

一种轻型的剑术练习用剑,刀尖有保护钮。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Một tấm kim loại mỏng, dẻo, được cán hoặc đập mỏng, thường dùng để bọc hoặc che thức ăn (ví dụ: giấy bạc để nướng hoặc gói thực phẩm).

Metal hammered or rolled into a thin flexible sheet used chiefly for covering or wrapping food.

薄金属片,用于包裹食物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Dấu vết, mùi hoặc đường đi mà con thú để lại khi bị săn, giúp thợ săn theo dõi vị trí của nó.

The track or scent of a hunted animal.

猎物的踪迹

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Foil (Noun)

SingularPlural

Foil

Foils

Foil(Verb)

fˈɔil
fˈɔil
01

Ngăn chặn một kế hoạch, hành động hoặc ý định được coi là sai hoặc không mong muốn khỏi thành công.

Prevent something considered wrong or undesirable from succeeding.

阻止不良计划成功

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Foil (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Foil

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Foiled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Foiled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Foils

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Foiling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ