Bản dịch của từ Frieze trong tiếng Việt
Frieze

Frieze (Noun)
Dải trang trí rộng nằm ngang, thường có chạm khắc hoặc sơn, đặt trên tường gần trần nhà.
A broad horizontal band of sculpted or painted decoration especially on a wall near the ceiling.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "frieze" chỉ một phần trang trí nằm ngang, thường được tìm thấy trên tường của các công trình kiến trúc, đặc biệt là trong các ngôi đền và tòa nhà cổ điển. Nó có thể chứa các hình khắc hoặc họa tiết trang trí. Nghiên cứu từ vựng cho thấy "frieze" không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và phát âm, nhưng có thể có sự phân biệt nhỏ về ngữ cảnh sử dụng trong các lĩnh vực nghệ thuật hay kiến trúc.
Từ "frieze" chỉ một phần trang trí nằm ngang, thường được tìm thấy trên tường của các công trình kiến trúc, đặc biệt là trong các ngôi đền và tòa nhà cổ điển. Nó có thể chứa các hình khắc hoặc họa tiết trang trí. Nghiên cứu từ vựng cho thấy "frieze" không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và phát âm, nhưng có thể có sự phân biệt nhỏ về ngữ cảnh sử dụng trong các lĩnh vực nghệ thuật hay kiến trúc.
