Bản dịch của từ Frieze trong tiếng Việt

Frieze

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frieze (Noun)

fɹˈiz
fɹˈiz
01

Dải trang trí rộng nằm ngang, thường có chạm khắc hoặc sơn, đặt trên tường gần trần nhà.

A broad horizontal band of sculpted or painted decoration especially on a wall near the ceiling.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại vải dệt bằng len, dày và hơi thô, có bề mặt nhung (lông ngắn) thường chỉ ở một mặt; dùng để may áo khoác, chăn hoặc đồ bọc.

Heavy coarse woollen cloth with a nap usually on one side only.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh