Bản dịch của từ Nap trong tiếng Việt

Nap

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nap(Verb)

nˈæp
nˈæp
01

(chỉ ngựa) cố tình không đi tiếp khi người cưỡi ra hiệu, đặc biệt là hành vi từ chối lặp đi lặp lại; ngoan cố dừng lại không chịu tiến lên.

(of a horse) refuse, especially habitually, to go on at the rider's instruction; jib.

(马)拒绝前进,尤其是习惯性地不听骑手的指令。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Gọi tên (một con ngựa đua hoặc chó đua) là ứng viên có khả năng thắng cuộc; chỉ định ai/cái nào được cho là có nhiều khả năng chiến thắng trong một cuộc đua.

Name (a horse or greyhound) as a probable winner of a race.

指定(马或狗)为可能的胜者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ngủ chợp; ngủ ngắn, ngủ tạm thời (thường vào ban ngày) — chỉ việc ngủ nhẹ hoặc ngủ trong thời gian ngắn để lấy lại sức.

Sleep lightly or briefly, especially during the day.

小睡;打盹

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Nap (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Nap

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Napped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Napped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Naps

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Napping

Nap(Noun)

nˈæp
nˈæp
01

Một giấc ngủ ngắn, thường diễn ra vào ban ngày để nghỉ ngơi và lấy lại năng lượng.

A short sleep, especially during the day.

午睡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một dự đoán, lời gợi ý từ người chấm bài/đầu mối (tipster) về ứng viên có khả năng thắng cuộc đua (thường dùng trong cá cược đua ngựa, đua chó...).

A tipster's prediction of the probable winner of a race.

赛马的胜者预测

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Lớp lông hoặc sợi nổi lên trên bề mặt vải hoặc da lộn, có hướng nằm tự nhiên (ví dụ như khi vuốt tay theo một chiều sẽ thấy màu sáng hoặc tối khác nhau).

The raised hairs or threads on the surface of fabric or suede leather, in terms of the direction in which they naturally lie.

织物或皮革表面的毛发或纤维,方向自然排列。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một tấm đệm cuộn hoặc chăn mỏng dùng để nằm ngủ ngoài trời (thường khi cắm trại hoặc ngủ trên nền đất).

A bedroll used for sleeping on in the open.

露营用的床垫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một trò chơi bài kiểu giống whist, trong đó người chơi tuyên bố số vòng (tricks) họ dự định thắng, tối đa là năm.

A card game resembling whist in which players declare the number of tricks they expect to take, up to five.

一种类似于威斯特的扑克牌游戏,玩家宣称他们预计赢得的圈数,最多五圈。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Nap (Noun)

SingularPlural

Nap

Naps

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ