Bản dịch của từ Nap trong tiếng Việt
Nap

Nap (Verb)
(chỉ ngựa) cố tình không đi tiếp khi người cưỡi ra hiệu, đặc biệt là hành vi từ chối lặp đi lặp lại; ngoan cố dừng lại không chịu tiến lên.
(of a horse) refuse, especially habitually, to go on at the rider's instruction; jib.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ngủ chợp; ngủ ngắn, ngủ tạm thời (thường vào ban ngày) — chỉ việc ngủ nhẹ hoặc ngủ trong thời gian ngắn để lấy lại sức.
Sleep lightly or briefly, especially during the day.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nap (Noun)
Một giấc ngủ ngắn, thường diễn ra vào ban ngày để nghỉ ngơi và lấy lại năng lượng.
A short sleep, especially during the day.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một dự đoán, lời gợi ý từ người chấm bài/đầu mối (tipster) về ứng viên có khả năng thắng cuộc đua (thường dùng trong cá cược đua ngựa, đua chó...).
A tipster's prediction of the probable winner of a race.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "nap" nghĩa là giấc ngủ ngắn, thường kéo dài từ vài phút đến vài giờ, chủ yếu được thực hiện vào ban ngày nhằm tăng cường sự tỉnh táo và năng lượng. Trong tiếng Anh, "nap" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Trong tiếng Anh Anh, âm tiết có thể được nhấn mạnh nhiều hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi mà "nap" thường được phát âm nhẹ nhàng hơn.
Họ từ
Từ "nap" nghĩa là giấc ngủ ngắn, thường kéo dài từ vài phút đến vài giờ, chủ yếu được thực hiện vào ban ngày nhằm tăng cường sự tỉnh táo và năng lượng. Trong tiếng Anh, "nap" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Trong tiếng Anh Anh, âm tiết có thể được nhấn mạnh nhiều hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi mà "nap" thường được phát âm nhẹ nhàng hơn.
