Anh - Việt

Bản dịch của từ Tipster trong tiếng Việt

tipster

Noun

tipster (Noun)

/tˈɪpstɚ/
/tˈɪpstəɹ/
AI

Nghĩa 01 · Người cung cấp lời khuyên hoặc thông tin dự đoán — thường là về người thắng cuộc trong một cuộc đua, cuộc thi hoặc sự kiện đặt cược.

Người cung cấp lời khuyên hoặc thông tin dự đoán — thường là về người thắng cuộc trong một cuộc đua, cuộc thi hoặc sự kiện đặt cược.

A person who gives tips especially about the likely winner of a race or contest.

Ví dụ
Người dự đoán đã đoán chính xác người chiến thắng cuộc đua ngựa.The tipster predicted the horse race winner accurately.
Lời khuyên của người dự đoán đã không chính xác cho trận đấu bóng đá.The tipster's advice was incorrect for the soccer match.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh