jib
jib (Noun)
Nghĩa 01 · Phần cần vươn ra của cần cẩu, là cánh tay nhô ra dùng để nâng và di chuyển vật nặng.
Phần cần vươn ra của cần cẩu, là cánh tay nhô ra dùng để nâng và di chuyển vật nặng.
The projecting arm of a crane.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một loại buồm hình tam giác buộc phía trước cột buồm, nằm trước buồm chính để giúp điều hướng và cân bằng tàu.
Một loại buồm hình tam giác buộc phía trước cột buồm, nằm trước buồm chính để giúp điều hướng và cân bằng tàu.
A triangular staysail set forward of the mast.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jib (Verb)
Nghĩa 01 · Dùng cho động vật (nhất là ngựa) khi đột nhiên dừng lại và từ chối tiếp tục đi; thể hiện hành vi bướng bỉnh hoặc sợ hãi, không chịu nhúc nhích tiến lên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “jib” trong tiếng Anh chỉ một bộ phận của thuyền buồm, đặc biệt là cánh buồm phía trước, thường được sử dụng để điều chỉnh hướng gió và tăng cường năng lực vận động của tàu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt về nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, “jib” cũng có thể chỉ đến các lò xo hoặc cơ chế trong các thiết bị kỹ thuật, nhưng nghĩa chính vẫn liên quan đến hàng hải.