Bản dịch của từ Crane trong tiếng Việt

Crane

Noun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crane (Noun Countable)

krˈeɪn
ˈkreɪn
01

Loài chim lớn có chân và cổ dài, thường sống gần vùng nước

A large bird with long legs and a long neck often living near water

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Máy cao có cần dài dùng để nâng và di chuyển vật nặng

A tall machine with a long arm used for lifting and moving heavy objects

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Crane (Verb)

krˈeɪn
ˈkreɪn
01

Rướn hoặc vươn cổ hay người để nhìn, nghe hoặc với tới thứ gì

To stretch your neck or body in order to see hear or reach something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nâng hoặc di chuyển vật nặng bằng cần cẩu

To lift or move a heavy object using a crane

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa