hoist
hoist (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hoist (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của hoist (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | hoist |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hoisted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hoisted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hoists |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | hoisting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hoist" là một danh từ và động từ, chỉ hành động nâng hoặc kéo một vật lên, thường bằng các thiết bị cơ khí. Trong tiếng Anh, phiên bản Mỹ và phiên bản Anh đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, nhưng có thể khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "hoist" thường được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp và xây dựng, trong khi ở Mỹ, từ này cũng phổ biến trong thể thao (như nâng tạ). Hình thức phát âm và cách viết không khác biệt.