Bản dịch của từ Bedroll trong tiếng Việt

Bedroll

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bedroll(Noun)

bˈɛdɹˌoʊl
bˈɛdɹˌoʊl
01

Một tấm đệm hoặc túi ngủ (và chăn) được cuộn lại thành một cuộn nhỏ để dễ mang theo khi đi dã ngoại hoặc cắm trại.

A sleeping bag or other bedding rolled into a bundle.

睡袋或被子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ