Bản dịch của từ Suede trong tiếng Việt

Suede

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suede(Noun)

swˈeid
swˈeid
01

Loại da được chà xơ (mặt trong của da) để tạo bề mặt mềm mịn, lông tơ mượt như nhung; thường dùng để làm giày, áo khoác, túi xách.

Leather with the flesh side rubbed to make a velvety nap.

绒面皮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ