Bản dịch của từ Woollen trong tiếng Việt

Woollen

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Woollen (Adjective)

wˈʊln
wˈʊln
01

Được làm toàn bộ hoặc một phần từ len; (dùng để miêu tả chất liệu của quần áo, đồ vải).

Made wholly or partly of wool.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Woollen (Noun)

wˈʊln
wˈʊln
01

Một món đồ mặc được làm bằng len (chẳng hạn áo len, khăn len, mũ len).

An article of clothing made of wool.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ