terminal
terminal (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Một điểm nối (điểm đầu cuối) dùng để đóng hoặc kết nối mạch điện, nơi dây dẫn hoặc thiết bị được gắn vào để hoàn tất mạch.
A point of connection for closing an electric circuit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của terminal (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
terminal | terminals |
Kết hợp từ của terminal (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bãi chuyển phí freight terminal | Bãi chuyển phát nằm gần cảng. The freight terminal is located near the port. |
Máy tính computer terminal | Máy tính cung cấp cho sinh viên truy cập tài nguyên trực tuyến để nghiên cứu. The computer terminal helps students access online resources for research. |
điểm cuối mạng network terminal | Thiết bị kết nối mạng kết nối người dùng với các nền tảng truyền thông xã hội. The network terminal connects users to social media platforms. |
bến tàu du lịch cruise-ship terminal | Bến tàu du lịch đông đúc với du khách và công nhân. The cruise-ship terminal is bustling with tourists and workers. |
hạng cảnh quốc tế international terminal | Cảng hàng không quốc tế luôn đông đúc với du khách từ khắp nơi trên thế giới. The international terminal is always busy with travelers from around the world. |
terminal (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của terminal (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
terminal thiết bị cuối | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "terminal" có nghĩa là "một nơi hoặc thiết bị mà tại đó thông tin được gửi đi hoặc tiếp nhận". Trong ngữ cảnh công nghệ, nó đề cập đến giao diện người dùng để tương tác với máy tính. Trong tiếng Anh Mỹ, "terminal" thường dùng để chỉ sân bay hoặc bến tàu, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh ý nghĩa liên quan đến "trạm" hoặc "khu vực cuối cùng". Sự khác biệt nằm ở cách sử dụng và ngữ cảnh trong các tình huống cụ thể.