Bản dịch của từ Terminal trong tiếng Việt
Terminal
NounAdjective

Terminal (Noun)
tˈɜːmɪnəl
ˈtɝmənəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một điểm kết nối cho một thiết bị hoặc hệ thống, đặc biệt trong lĩnh vực vận tải hoặc truyền thông.
A point of connection for a device or system especially in transport or communication
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Terminal (Adjective)
tˈɜːmɪnəl
ˈtɝmənəɫ
01
Thuộc về hoặc nằm ở ranh giới hay điểm tận cùng
Pertaining to or situated at a boundary or terminal point
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cuối cùng, xảy ra ở phần kết thúc
Final concluding happening at the end
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
