Bản dịch của từ Airport trong tiếng Việt

Airport

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Airport (Noun Countable)

ˈeə.pɔːt
ˈer.pɔːrt
01

Nơi dành cho máy bay cất/hạ cánh, làm thủ tục hành khách và xử lý hành lý; thường bao gồm nhà ga, đường băng và các dịch vụ liên quan.

Airport.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Airport (Noun)

ˈɛɹpˌɔɹt
ˈɛɹpˌoʊɹt
01

Một khu gồm đường băng và các tòa nhà dùng để máy bay dân dụng cất cánh, hạ cánh và bảo dưỡng, đồng thời có các dịch vụ dành cho hành khách (check-in, chờ bay, hải quan, bãi đậu xe...).

A complex of runways and buildings for the take-off, landing, and maintenance of civil aircraft, with facilities for passengers.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh