airport
airport (Noun Countable)
Nghĩa 01
Nơi dành cho máy bay cất/hạ cánh, làm thủ tục hành khách và xử lý hành lý; thường bao gồm nhà ga, đường băng và các dịch vụ liên quan.
Airport.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của airport (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sân bay thương mại commercial airport | Sân bay thương mại ở New York phục vụ hàng triệu hành khách hàng năm. The commercial airport in New York serves millions of passengers annually. |
sân bay trung tâm hub airport | Sân bay Heathrow ở London là một trung tâm hàng không lớn. Heathrow Airport in London is a major hub airport. |
sân bay lớn major airport | Sân bay lớn ở New York là JFK. The major airport in New York is JFK. |
sân bay khu vực regional airport | Sân bay khu vực phục vụ các thị trấn lân cận với các chuyến bay nội địa. The regional airport serves nearby towns with domestic flights. |
sân bay lớn large airport | Sân bay lớn ở London phục vụ hàng triệu hành khách hàng năm. The large airport in London serves millions of passengers annually. |
airport (Noun)
Nghĩa 01
Một khu gồm đường băng và các tòa nhà dùng để máy bay dân dụng cất cánh, hạ cánh và bảo dưỡng, đồng thời có các dịch vụ dành cho hành khách (check-in, chờ bay, hải quan, bãi đậu xe...).
A complex of runways and buildings for the take-off, landing, and maintenance of civil aircraft, with facilities for passengers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của airport (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
airport | airports |
Kết hợp từ của airport (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sân bay nội địa domestic airport | Sân bay nội địa ở Sydney phục vụ nhiều du khách địa phương. The domestic airport in Sydney serves many local travelers. |
sân bay thương mại commercial airport | Sân bay thương mại ở New York luôn luôn đông đúc. The commercial airport in New York is always busy. |
sân bay trung tâm hub airport | Sân bay Heathrow ở London là một trung tâm hàng không lớn. Heathrow Airport in London is a major hub airport. |
sân bay đích destination airport | Chuyến bay hạ cánh tại sân bay đích đến đúng giờ. The flight landed at the destination airport on time. |
sân bay địa phương local airport | Sân bay địa phương phục vụ các chuyến bay nội địa cho cộng đồng. The local airport serves domestic flights for the community. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "airport" chỉ một cơ sở hạ tầng giao thông nơi diễn ra việc tiếp nhận, vận chuyển và bảo quản hành khách cũng như hàng hóa bằng đường hàng không. Trong tiếng Anh, "airport" được sử dụng với cùng một nghĩa trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về hình thức hoặc cách phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng từ này có thể bao gồm cụm từ như “international airport” (sân bay quốc tế) hoặc “domestic airport” (sân bay nội địa), phản ánh tính chất và quy mô của cơ sở đó trong hoạt động hàng không.