Bản dịch của từ Airport trong tiếng Việt
Airport

Airport (Noun Countable)
Nơi dành cho máy bay cất/hạ cánh, làm thủ tục hành khách và xử lý hành lý; thường bao gồm nhà ga, đường băng và các dịch vụ liên quan.
Airport.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Airport (Noun)
Một khu gồm đường băng và các tòa nhà dùng để máy bay dân dụng cất cánh, hạ cánh và bảo dưỡng, đồng thời có các dịch vụ dành cho hành khách (check-in, chờ bay, hải quan, bãi đậu xe...).
A complex of runways and buildings for the take-off, landing, and maintenance of civil aircraft, with facilities for passengers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "airport" chỉ một cơ sở hạ tầng giao thông nơi diễn ra việc tiếp nhận, vận chuyển và bảo quản hành khách cũng như hàng hóa bằng đường hàng không. Trong tiếng Anh, "airport" được sử dụng với cùng một nghĩa trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về hình thức hoặc cách phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng từ này có thể bao gồm cụm từ như “international airport” (sân bay quốc tế) hoặc “domestic airport” (sân bay nội địa), phản ánh tính chất và quy mô của cơ sở đó trong hoạt động hàng không.
Từ "airport" chỉ một cơ sở hạ tầng giao thông nơi diễn ra việc tiếp nhận, vận chuyển và bảo quản hành khách cũng như hàng hóa bằng đường hàng không. Trong tiếng Anh, "airport" được sử dụng với cùng một nghĩa trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về hình thức hoặc cách phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng từ này có thể bao gồm cụm từ như “international airport” (sân bay quốc tế) hoặc “domestic airport” (sân bay nội địa), phản ánh tính chất và quy mô của cơ sở đó trong hoạt động hàng không.
