ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Converge
Trong ngữ cảnh tin học (tính toán), chỉ một quá trình lặp lại dần tới một điểm kết ổn định hoặc giá trị không thay đổi nữa.
(intransitive, computing) (said of an iterative process) To reach a stable end point.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(nội động từ) Hai hay nhiều vật/điểm/người tiến lại gần nhau; ngày càng gần hơn về khoảng cách hoặc vị trí chung.
(intransitive) (said of two or more entities) To approach each other; to get closer and closer.
Trong toán học (dãy hoặc chuỗi) tiến tới một giới hạn hữu hạn; nghĩa là các giá trị ngày càng gần một số cố định khi số hạng tiến tới vô hạn.
(intransitive, mathematics) (said of a sequence or series) To have a (finite, proper) limit.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/converge/