Anh - Việt

Bản dịch của từ Hindmost trong tiếng Việt

hindmost

Adjective

hindmost (Adjective)

/hˈɑɪndmˌoʊst/
/hˈɑɪndmˌoʊst/
AI

Nghĩa 01

Ở vị trí xa nhất về phía sau; ở chỗ cuối cùng, ở đằng sau cùng của một dãy hoặc nhóm.

Furthest back.

Ví dụ
Hàng ghế cuối cùng trong lớp thường dành cho những người đến muộn.The hindmost row in the classroom is usually reserved for latecomers.
Cô ấy tránh ngồi ở ghế cuối cùng để gần bảng.She avoided sitting in the hindmost seat to be closer to the board.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh