Anh - Việt
hindmost
Adjective
hindmost (Adjective)
/hˈɑɪndmˌoʊst/
/hˈɑɪndmˌoʊst/
AI
Ví dụ
Hàng ghế cuối cùng trong lớp thường dành cho những người đến muộn.The hindmost row in the classroom is usually reserved for latecomers.
Cô ấy tránh ngồi ở ghế cuối cùng để gần bảng.She avoided sitting in the hindmost seat to be closer to the board.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hindmost" là một tính từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ vị trí ở phía sau hoặc xa nhất trong một nhóm hoặc chuỗi. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống mô tả vị trí vật lý hoặc thứ tự. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc nghĩa của từ này, nhưng phát âm có thể khác nhau một chút. Trong phát âm tiếng Anh Anh, âm "h" thường được nhấn mạnh hơn so với tiếng Anh Mỹ.