ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Flee
Chạy trốn khỏi nơi nguy hiểm hoặc tình huống nguy hiểm
Escape from a dangerous place or situation
逃离危险的地方或情况
Thoát khỏi ai đó hoặc cái gì đó
Stay away from someone or something.
逃避某人或某事
Tránh bằng cách rút lui hoặc bỏ đi
Avoid it by leaving or walking away.
为了避免,选择离开或远离