Bản dịch của từ Flee trong tiếng Việt

Flee

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flee(Verb)

flˈiː
ˈfɫi
01

Chạy trốn khỏi một nơi hoặc tình huống nguy hiểm

To run away from a place or situation of danger

逃跑 - 从危险的地点或境遇离开

Ví dụ
02

Tránh xa ai đó hoặc điều gì đó

To escape from someone or something

逃离 - 从某人或某物那里脱身;躲避

Ví dụ
03

Tránh khỏi bằng cách rời đi hoặc bỏ đi

To avoid by going away or leaving

逃离 - 通过离开或远走的方式来避免(危险、困境等)

Ví dụ