Bản dịch của từ Flee trong tiếng Việt

Flee

Verb

Flee Verb

/flˈi/
/flˈi/
01

Chạy trốn khỏi một nơi hoặc tình huống nguy hiểm.

Run away from a place or situation of danger

Ví dụ

The protesters had to flee when the police arrived.

Các người biểu tình phải chạy trốn khi cảnh sát đến.

She decided to flee her abusive relationship for safety.

Cô quyết định chạy trốn mối quan hệ bạo lực để an toàn.

Kết hợp từ của Flee (Verb)

CollocationVí dụ

Flee for your life

Chạy trốn cho mạng sống

Flee to safety

Chạy trốn đến nơi an toàn

Flee like the wind

Chạy như gió

Flee empty-handed

Chạy trốn tay trắng

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Flee

Không có idiom phù hợp