tossing
tossing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tossing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | toss |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tossed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tossed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tosses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tossing |
tossing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tossing (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tossing" là danh từ và động từ gerund trong tiếng Anh, có nghĩa là ném nhẹ hoặc quăng một vật gì đó lên không trung và để nó rơi xuống. Trong tiếng Anh Mỹ, "tossing" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc khi nói đến việc chuẩn bị thức ăn, như "tossing a salad". Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể không sử dụng từ này phổ biến bằng, thường chọn các từ khác như "throwing" trong những ngữ cảnh tương tự. Sự khác biệt trong cách dùng phản ánh sự đa dạng văn hóa và ngữ cảnh trong mỗi vùng miền.