winch
winch (Noun)
Nghĩa 01
Một thiết bị kéo hoặc nâng gồm dây thừng hoặc xích quấn quanh một trống quay ngang, thường quay bằng tay quay hoặc bằng động cơ, dùng để kéo, nâng hoặc hạ vật nặng.
A hauling or lifting device consisting of a rope or chain winding round a horizontal rotating drum turned typically by a crank or by motor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của winch (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
winch | winches |
winch (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của winch (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | winch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | winched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | winched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | winches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | winching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Winch" là một danh từ chỉ thiết bị cơ giới được sử dụng để nâng hoặc kéo vật nặng bằng cách quay một trục có gắn dây hoặc cáp. Trong tiếng Anh Mỹ, "winch" thường được sử dụng với ngữ nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, giọng phát âm có thể khác nhau một chút; "winch" trong tiếng Anh Anh thường có âm đầu nhẹ hơn so với tiếng Anh Mỹ. Cả hai ngôn ngữ đều áp dụng từ này trong lĩnh vực cơ khí, xây dựng và cứu hộ.
