Bản dịch của từ Winch trong tiếng Việt
Winch

Winch (Noun)
Một thiết bị kéo hoặc nâng gồm dây thừng hoặc xích quấn quanh một trống quay ngang, thường quay bằng tay quay hoặc bằng động cơ, dùng để kéo, nâng hoặc hạ vật nặng.
A hauling or lifting device consisting of a rope or chain winding round a horizontal rotating drum turned typically by a crank or by motor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Winch" là một danh từ chỉ thiết bị cơ giới được sử dụng để nâng hoặc kéo vật nặng bằng cách quay một trục có gắn dây hoặc cáp. Trong tiếng Anh Mỹ, "winch" thường được sử dụng với ngữ nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, giọng phát âm có thể khác nhau một chút; "winch" trong tiếng Anh Anh thường có âm đầu nhẹ hơn so với tiếng Anh Mỹ. Cả hai ngôn ngữ đều áp dụng từ này trong lĩnh vực cơ khí, xây dựng và cứu hộ.
Họ từ
"Winch" là một danh từ chỉ thiết bị cơ giới được sử dụng để nâng hoặc kéo vật nặng bằng cách quay một trục có gắn dây hoặc cáp. Trong tiếng Anh Mỹ, "winch" thường được sử dụng với ngữ nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, giọng phát âm có thể khác nhau một chút; "winch" trong tiếng Anh Anh thường có âm đầu nhẹ hơn so với tiếng Anh Mỹ. Cả hai ngôn ngữ đều áp dụng từ này trong lĩnh vực cơ khí, xây dựng và cứu hộ.

