hauling
hauling (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hauling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của hauling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | haul |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hauled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hauled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hauls |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | hauling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hauling" có nghĩa là kéo, vác hoặc mang một vật nặng, thường bằng phương tiện cơ giới hoặc sức người. Trong tiếng Anh Mỹ, "hauling" được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến vận chuyển hàng hóa. Trong khi đó, trong tiếng Anh Anh, nghĩa và cách sử dụng tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về khía cạnh thủ công trong một số tình huống. "Hauling" cũng có thể dùng để chỉ các hoạt động giải trí như câu cá hoặc leo núi khi đề cập đến việc mang theo thiết bị.