haul
haul (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của haul (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
Kết quả cuối cùng final haul | Kết quả cuối cùng của việc quyên góp vượt xa mong đợi. The final haul of the campaign donations exceeded expectations. |
chặng ngắn short haul | Chuyến bay ngắn hạng tiện lợi cho những người đi công tác. Short haul flights are convenient for business travelers. |
đường dài long haul | Chuyến bay dài có thể làm mệt mỏi cho hành khách. Long haul flights can be exhausting for passengers. |
một lô hàng lớn big haul | Cô ấy có một lượng lớn giải thưởng vì kỹ năng viết xuất sắc của mình. She had a big haul of awards for her outstanding writing skills. |
cuộc hành trình cuối cùng last haul | Lần cuối cùng kéo đến cuối ngày rất mệt mỏi. The last haul of the day was exhausting. |
haul (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của haul (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | haul |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hauled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hauled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hauls |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | hauling |
