ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ransom
Một khoản tiền được yêu cầu hoặc trả để thả người bị bắt cóc hoặc tù nhân; tiền chuộc để đổi lấy tự do cho người bị giam giữ.
A sum of money demanded or paid for the release of a captive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có được việc thả (một kẻ bị giam cầm) bằng cách trả tiền chuộc.
Obtain the release of a captive by paying a ransom.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/ransom/