Bản dịch của từ Captive trong tiếng Việt
Captive

Captive (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bị giam giữ, bị nhốt hoặc bị hạn chế tự do; không được tự do ra đi.
Imprisoned or confined.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "captive" có nghĩa là đối tượng bị giam giữ hoặc bị kiểm soát, thường đề cập đến động vật hoặc con người. Trong tiếng Anh, "captive" được sử dụng ở cả British English và American English mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, "captive" có thể mang ý nghĩa hình thức trong diễn ngôn quân sự hoặc chính trị, chỉ người bị bắt giữ trong chiến tranh. Sự sử dụng từ này thường liên quan đến tình huống hạn chế tự do.
Họ từ
Từ "captive" có nghĩa là đối tượng bị giam giữ hoặc bị kiểm soát, thường đề cập đến động vật hoặc con người. Trong tiếng Anh, "captive" được sử dụng ở cả British English và American English mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, "captive" có thể mang ý nghĩa hình thức trong diễn ngôn quân sự hoặc chính trị, chỉ người bị bắt giữ trong chiến tranh. Sự sử dụng từ này thường liên quan đến tình huống hạn chế tự do.
