captive
captive (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Bị giam giữ, bị nhốt hoặc bị hạn chế tự do; không được tự do ra đi.
Imprisoned or confined.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của captive (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
giam giữ ai đó hold somebody captive | Những kẻ bắt cóc đã giữ nạn nhân bị giam cầm ở một nơi kín đáo. The kidnappers held the victim captive in a hidden location. |
bắt giữ ai đó take somebody captive | Cảnh sát bắt giữ tên tội phạm sau một cuộc truy đuổi tốc độ cao. The police took the criminal captive after a high-speed chase. |
giữ ai đó làm tù binh keep somebody captive | Cộng đồng đã cùng nhau giữ trẻ lạc bị giam giữ. The community worked together to keep the lost child captive. |
captive (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của captive (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
captive | captives |
Kết hợp từ của captive (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
giải phóng tù nhân free captive | Thả các loài vật bị giam giữ để cải thiện phúc lợi. Free the captive animals for better welfare. |
thả tù nhân release captive | Cộng đồng đã cùng nhau thả các loài động vật bị bắt giữ trở lại tự nhiên. The community worked together to release captive animals back into the wild. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "captive" có nghĩa là đối tượng bị giam giữ hoặc bị kiểm soát, thường đề cập đến động vật hoặc con người. Trong tiếng Anh, "captive" được sử dụng ở cả British English và American English mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, "captive" có thể mang ý nghĩa hình thức trong diễn ngôn quân sự hoặc chính trị, chỉ người bị bắt giữ trong chiến tranh. Sự sử dụng từ này thường liên quan đến tình huống hạn chế tự do.