Bản dịch của từ Wager trong tiếng Việt

Wager

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wager(Noun)

wˈeɪdʒɐ
ˈweɪɡɝ
01

Hành vi cược hoặc chơi bạc

Gambling or betting behavior.

赌博或赌注的行为

Ví dụ
02

Một quyết định hoặc cược về kết quả của một sự kiện trong tương lai

Betting on a risk or wagering on the outcome of an event in the future.

投注是对未来某个事件结果的风险或下注。

Ví dụ
03

Điều gì đó mà một người chấp nhận như một rủi ro cho một sự kiện trong tương lai

Someone sees it as a potential risk stemming from a future event.

某人把某事视为未来事件的风险而采取的行动

Ví dụ

Wager(Verb)

wˈeɪdʒɐ
ˈweɪɡɝ
01

Đánh cược điều gì đó vào kết quả của một sự kiện trong tương lai

Betting on the outcome of an event in the future.

在未来事件的结果上冒险

Ví dụ
02

Để đặt cược

Place a bet.

打赌

Ví dụ
03

Để làm vật thế chấp

To make it feel like a promise.

就像是在许诺一样。

Ví dụ